Sai lầm khi biến Boundary thành mục tiêu giáo dục
Trong vài năm gần đây, boundary – ranh giới trở thành một trong những khái niệm được nhắc đến rất nhiều trong parenting hiện đại. Đặc biệt khi các lý thuyết nuôi dạy trẻ từ phương Tây ngày càng phổ biến ở Việt Nam, cha mẹ bắt đầu quen với những câu như: “Mẹ biết con vẫn muốn xem điện thoại, nhưng thời gian xem hôm nay đã hết”, “Con có thể tức giận nhưng mẹ không cho phép con đánh người khác”, “Đây là đồ của bạn, con muốn chơi thì phải xin phép”, hay “Con có quyền không chia sẻ món đồ thuộc về mình”.
So với cách giáo dục cũ dựa nhiều vào quát mắng, đòn roi và sự phục tùng tuyệt đối, tôi cho rằng đây rõ ràng là một bước tiến. Cha mẹ bắt đầu hiểu rằng trẻ có cảm xúc, có nhu cầu, có giới hạn và không phải cứ người lớn muốn gì thì trẻ phải lập tức làm theo. Boundary giúp người lớn đặt ra cấu trúc, giúp trẻ biết điều gì được phép và điều gì không, đồng thời giúp nhiều cha mẹ thoát khỏi kiểu giáo dục tùy hứng dựa trên cảm xúc của chính mình.
Nhưng càng quan sát trẻ, tôi càng thấy một giới hạn khác của boundary bắt đầu xuất hiện. Khi một khái niệm trở nên mainstream, nó rất dễ được đơn giản hóa thành những công thức có thể áp dụng ngay. Và nếu không cẩn thận, chúng ta có thể đi từ kiểu parenting cũ là kiểm soát trẻ bằng quyền lực sang một kiểu parenting mới tinh tế hơn: kiểm soát trẻ bằng những boundary được diễn đạt rất nhẹ nhàng.
Cách nói thay đổi. Thái độ của người lớn có thể mềm hơn. Đứa trẻ không còn bị quát. Nhưng mục tiêu sâu bên dưới đôi khi vẫn không thay đổi bao nhiêu: làm sao để Behavior của trẻ nằm trong vùng mà người lớn đã xác định là đúng.
Đây là chỗ tôi nghĩ chúng ta cần nhìn lại boundary từ một góc độ khác.
Boundary không sai. Nhưng nếu boundary trở thành mục tiêu của giáo dục, hoặc nếu cha mẹ tin rằng nhiệm vụ của mình là dựng đủ nhiều ranh giới để trẻ luôn hành xử đúng và tránh được mọi nguy hiểm, chính boundary có thể trở thành thứ giới hạn sự phát triển của trẻ.
Khi boundary thực chất vẫn đang quản lý Behavior
Hãy lấy một tình huống rất quen thuộc: trẻ đang xem điện thoại và hết thời gian đã quy định. Một phương pháp parenting hiện đại có thể gợi ý cha mẹ bình tĩnh nói: “Mẹ biết con vẫn muốn xem, nhưng thời gian sử dụng điện thoại hôm nay đã hết.”
Đây là một boundary rõ ràng. Người lớn không mắng, không phủ nhận mong muốn của trẻ và vẫn giữ giới hạn.
Nhưng nếu nhìn trong framework mà tôi thường sử dụng:
Being → Identity → Core Competencies → Behavior
thì điều chúng ta vừa làm chủ yếu vẫn đang nằm ở tầng Behavior. Người lớn quyết định thời gian. Người lớn đặt giới hạn. Người lớn thực thi giới hạn. Mục tiêu cuối cùng là trẻ dừng xem.
Ở một độ tuổi nhất định, điều đó có thể hoàn toàn cần thiết. Một đứa trẻ nhỏ chưa có đủ khả năng nhận thức về thời gian, hậu quả dài hạn, thuật toán hay khả năng tự điều chỉnh trước một hệ thống được thiết kế để giữ sự chú ý. Người lớn tất nhiên phải chịu trách nhiệm nhiều hơn.
Vấn đề không nằm ở việc boundary tồn tại.
Vấn đề nằm ở chỗ boundary có trở thành trạng thái cố định hay không.
Nếu nhiều năm sau cha mẹ vẫn là người duy nhất quyết định trẻ được xem lúc nào, bao lâu, phải dừng khi nào, và nhiệm vụ của trẻ chỉ là tuân theo, chúng ta sẽ gặp một nghịch lý: cha mẹ muốn con có self-control, nhưng đứa trẻ lại có rất ít cơ hội thực sự kiểm soát chính mình.
External control có thể giữ Behavior trong một vùng an toàn. Nhưng external control không tự động biến thành internal capacity.
Một đứa trẻ rất giỏi tuân thủ boundary chưa chắc là một đứa trẻ có n
Sign in to continue reading
You are reading a preview. The full article is available to members with access.
Sign in